Looking up...
Dành thời gian để làm một việc gì đó một cách chậm rãi, cẩn thận hoặc có ý thức.
Prends le temps de bien réfléchir avant de décider.
Hãy dành thời gian để suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.
Il est important de prendre le temps de se détendre.
Điều quan trọng là dành thời gian để thư giãn.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc làm một việc một cách chậm rãi và có ý thức.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc làm một việc một cách chậm rãi và có ý thức.
Không dùng cho các hành động cần nhanh chóng hoặc không cần suy nghĩ.
Từ gốc tiếng Pháp, 'prendre' có nghĩa là 'lấy', 'temps' có nghĩa là 'thời gian', và 'de' là giới từ chỉ mục đích.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, sự chậm rãi hoặc sự quan tâm.