prendre le temps de
để dành thời gian đểIl faut prendre le temps de profiter de la vie.
Chúng ta phải dành thời gian để hưởng thụ cuộc sống.
Dành thời gian để làm một việc gì đó một cách chậm rãi, cẩn thận hoặc có ý thức.
Prends le temps de bien réfléchir avant de décider.
Hãy dành thời gian để suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.
Il est important de prendre le temps de se détendre.
Điều quan trọng là dành thời gian để thư giãn.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc làm một việc một cách chậm rãi và có ý thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống quan trọng
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc làm một việc một cách chậm rãi và có ý thức.
Quy tắc vàng
Không sử dụng với các hành động nhanh
Không dùng cho các hành động cần nhanh chóng hoặc không cần suy nghĩ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, 'prendre' có nghĩa là 'lấy', 'temps' có nghĩa là 'thời gian', và 'de' là giới từ chỉ mục đích.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, sự chậm rãi hoặc sự quan tâm.