se précipiter
vội vàngIl s'est précipité pour attraper le train.
Anh ta vội vàng để bắt được chuyến tàu.
Đi hoặc làm việc với tốc độ nhanh hơn bình thường, thường do sự vội vàng hoặc sự khẩn trương.
Ne te précipite pas, prends ton temps.
Đừng vội vàng, hãy dành thời gian.
Les secours se sont précipités sur les lieux de l'accident.
Các đội cứu hộ đã vội vàng đến hiện trường tai nạn.
Thường được sử dụng để mô tả hành động vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp
Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả hành động vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Quy tắc vàng
Không sử dụng cho hành động bình thường
Không nên sử dụng 'se précipiter' cho các hành động bình thường hoặc không vội vàng.
Nguồn gốc từ
Từ 'précipiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', có nghĩa là 'rơi nhanh, vội vàng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần hành động nhanh chóng.