se précipiter

/sə pʁesiˈte/
verbTrung cấp
thông thường

Đi hoặc làm việc với tốc độ nhanh hơn bình thường, thường do sự vội vàng hoặc sự khẩn trương.

Ne te précipite pas, prends ton temps.

Đừng vội vàng, hãy dành thời gian.

Les secours se sont précipités sur les lieux de l'accident.

Các đội cứu hộ đã vội vàng đến hiện trường tai nạn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành động vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Cụm từ kết hợp

se précipiter versvội vàng đi đếnse précipiter pourvội vàng để

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre son tempscụm từ
để dành thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp

Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả hành động vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho hành động bình thường

Không nên sử dụng 'se précipiter' cho các hành động bình thường hoặc không vội vàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'précipiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', có nghĩa là 'rơi nhanh, vội vàng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần hành động nhanh chóng.

Phân tích từ

se
tự
reflexive pronoun
+
précipiter
vội vàng
verb
Từ Điển Pháp Việt