agir sans réfléchir

/aʒir sɑ̃ ʁefleʃiʁ/thành ngữ
hành động bốc đồng

Il a acheté la voiture sans réfléchir aux conséquences.

Anh ấy mua xe mà không suy nghĩ đến hậu quả.


Nghĩa thực sự
hành động bốc đồng, không suy nghĩ
Nghĩa đen
hành động mà không suy nghĩ
Phân tích nghĩa đen
agirhành động+sansmà không có+réfléchirsuy nghĩ
thông thường

Thực hiện hành động mà không suy nghĩ kỹ lưỡng về hậu quả hoặc ảnh hưởng của nó.

Elle a décidé de démissionner sans réfléchir à son avenir.

Cô ấy quyết định nghỉ việc mà không suy nghĩ về tương lai của mình.

Ghi chú sử dụng

Expression utilisée pour décrire une action effectuée sans considération pour les conséquences ou les effets potentiels.

Từ Điển Pháp Việt