agir sans réfléchir

/aʒir sɑ̃ ʁefleʃiʁ/
expressionTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
hành động bốc đồng, không suy nghĩ
Nghĩa đen
hành động mà không suy nghĩ
Phân tích nghĩa đen
agirhành động+sansmà không có+réfléchirsuy nghĩ
thông thường

Thực hiện hành động mà không suy nghĩ kỹ lưỡng về hậu quả hoặc ảnh hưởng của nó.

Elle a décidé de démissionner sans réfléchir à son avenir.

Cô ấy quyết định nghỉ việc mà không suy nghĩ về tương lai của mình.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Expression utilisée pour décrire une action effectuée sans considération pour les conséquences ou les effets potentiels.

Từ Điển Pháp Việt