petit ami
/pə.ti a.mi/Người đàn ông mà một người phụ nữ đang có mối quan hệ tình cảm với, thường là tình yêu hoặc hẹn hò.
Ils sont ensemble depuis deux ans, mais ils ne sont pas encore fiancés.
Họ đã ở với nhau trong hai năm, nhưng chưa đính hôn.
Elle a rompu avec son petit ami parce qu'il était trop jaloux.
Cô ấy đã chia tay với bạn trai vì anh ta quá ghen.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'petit ami' chỉ dùng cho bạn trai của một người phụ nữ. Nếu bạn muốn nói về bạn gái của một người đàn ông, hãy dùng 'petite amie'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'petit' có nghĩa là 'nhỏ' và 'ami' có nghĩa là 'bạn'. Trong ngữ cảnh này, 'petit ami' không liên quan đến kích thước mà chỉ đơn giản là một cách gọi thân mật cho bạn trai.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'petit ami' thường được sử dụng để chỉ bạn trai của một người phụ nữ. Nếu muốn nói về bạn gái của một người đàn ông, người Pháp thường dùng 'petite amie'.