Looking up...
Dùng để chỉ một sự đối lập hoặc sự khác biệt so với điều đã nói trước đó.
Il est très gentil, par contre il peut être un peu distant parfois.
Anh ấy rất tốt bụng, nhưng đôi khi anh ấy có thể hơi xa lạ.
Ce restaurant est bon marché, par contre le service est lent.
Quán ăn này giá rẻ, nhưng dịch vụ chậm.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để chỉ ra một điểm khác biệt hoặc một sự đối lập.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để chỉ ra một sự đối lập hoặc sự khác biệt. Nó giúp làm mềm dịu một sự đối lập và giữ cho cuộc hội thoại lưu loát.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại và văn bản không chính thức. Trong văn bản chính thức, các từ như 'cependant' hoặc 'toutefois' được ưa chuộng hơn.
Từ 'par' có nghĩa là 'bằng cách' và 'contre' có nghĩa là 'đối lập'. Cụm từ này được hình thành để chỉ ra một sự đối lập hoặc sự khác biệt.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để chỉ ra một điểm khác biệt hoặc một sự đối lập so với điều đã nói trước đó. Nó thường được sử dụng để làm mềm dịu một sự đối lập hoặc để chỉ ra một điểm cần lưu ý.