Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

par contre

/paʁ kɔ̃tʁ/
phrase★Trung cấp— nhưng
thông thường

Dùng để chỉ một sự đối lập hoặc sự khác biệt so với điều đã nói trước đó.

Il est très gentil, par contre il peut être un peu distant parfois.

Anh ấy rất tốt bụng, nhưng đôi khi anh ấy có thể hơi xa lạ.

Ce restaurant est bon marché, par contre le service est lent.

Quán ăn này giá rẻ, nhưng dịch vụ chậm.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để chỉ ra một điểm khác biệt hoặc một sự đối lập.

Cụm từ kết hợp

par contrenhưng

Từ đồng nghĩa

en revanchecependanttoutefois

Từ trái nghĩa

de plusen outrepar ailleurs

Cụm từ liên quan

en revanchecụm từ
nhưng lại
cependantcụm từ
nhưng
toutefoiscụm từ
nhưng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để chỉ ra một sự đối lập hoặc sự khác biệt. Nó giúp làm mềm dịu một sự đối lập và giữ cho cuộc hội thoại lưu loát.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại và văn bản không chính thức. Trong văn bản chính thức, các từ như 'cependant' hoặc 'toutefois' được ưa chuộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'par' có nghĩa là 'bằng cách' và 'contre' có nghĩa là 'đối lập'. Cụm từ này được hình thành để chỉ ra một sự đối lập hoặc sự khác biệt.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để chỉ ra một điểm khác biệt hoặc một sự đối lập so với điều đã nói trước đó. Nó thường được sử dụng để làm mềm dịu một sự đối lập hoặc để chỉ ra một điểm cần lưu ý.

Phân tích từ

par
bằng cách
preposition
+
contre
đối lập
preposition
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.