Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. de plus

de plus

/də ply/
cùng với đó

Il a réussi son examen, de plus, il a obtenu une bourse.

Anh ấy đã đỗ kỳ thi, cùng với đó, anh ấy còn nhận được học bổng.


trang trọngthông thường

Dùng để thêm một thông tin hoặc lý do nữa, thường để tăng cường ý nghĩa của câu.

Elle est gentille, de plus, elle est très intelligente.

Cô ấy rất tốt bụng, cùng với đó, cô ấy còn rất thông minh.

Ce restaurant est abordable, de plus, la nourriture est délicieuse.

Quán ăn này rất hợp túi tiền, cùng với đó, món ăn còn rất ngon.

Thường được sử dụng để bổ sung một điểm tích cực hoặc một lý do nữa trong một câu.

Cụm từ kết hợp

de plus en plusngày càngde plus en plus souventngày càng thường xuyên

Từ đồng nghĩa

en outrepar ailleursen plus

Từ trái nghĩa

en revanchecependantpourtant

Cụm từ liên quan

en pluscụm từ
cùng với đó
par ailleurscụm từ
bên cạnh đó

Mẹo hay

Sử dụng 'de plus' để bổ sung thông tin

Bạn có thể sử dụng 'de plus' để thêm một thông tin hoặc lý do nữa trong một câu, thường để tăng cường ý nghĩa của câu.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'de plus' ở đầu câu

Cụm từ này thường được sử dụng trong câu, không được sử dụng ở đầu câu.

Nguồn gốc từ

Từ 'de plus' là một cụm từ tiếng Pháp được hình thành từ 'de' (một giới từ) và 'plus' (một từ chỉ số lượng hoặc mức độ).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để bổ sung một thông tin hoặc lý do nữa trong một câu, thường để tăng cường ý nghĩa của câu.

Phân tích từ

de
một giới từ
preposition
+
plus
một từ chỉ số lượng hoặc mức độ
adverb
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.