de plus

/də ply/
adverbial phraseTrung cấp cùng với đó
trang trọngthông thường

Dùng để thêm một thông tin hoặc lý do nữa, thường để tăng cường ý nghĩa của câu.

Elle est gentille, de plus, elle est très intelligente.

Cô ấy rất tốt bụng, cùng với đó, cô ấy còn rất thông minh.

Ce restaurant est abordable, de plus, la nourriture est délicieuse.

Quán ăn này rất hợp túi tiền, cùng với đó, món ăn còn rất ngon.

💡

Thường được sử dụng để bổ sung một điểm tích cực hoặc một lý do nữa trong một câu.

Cụm từ kết hợp

de plus en plusngày càngde plus en plus souventngày càng thường xuyên

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

en pluscụm từ
cùng với đó
par ailleurscụm từ
bên cạnh đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'de plus' để bổ sung thông tin

Bạn có thể sử dụng 'de plus' để thêm một thông tin hoặc lý do nữa trong một câu, thường để tăng cường ý nghĩa của câu.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'de plus' ở đầu câu

Cụm từ này thường được sử dụng trong câu, không được sử dụng ở đầu câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'de plus' là một cụm từ tiếng Pháp được hình thành từ 'de' (một giới từ) và 'plus' (một từ chỉ số lượng hoặc mức độ).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để bổ sung một thông tin hoặc lý do nữa trong một câu, thường để tăng cường ý nghĩa của câu.

Phân tích từ

de
một giới từ
preposition
+
plus
một từ chỉ số lượng hoặc mức độ
adverb
Từ Điển Pháp Việt