cependant

/sə.pɑ̃.dɑ̃/
conjunctionTrung cấp
trang trọng

Dùng để chỉ ra một sự đối lập hoặc một điều trái ngược với điều đã được nói trước đó.

Elle est très gentille, cependant elle peut être stricte quand c'est nécessaire.

Cô ấy rất tốt bụng, nhưng cô ấy có thể rất nghiêm khắc khi cần thiết.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức để liên kết hai ý tưởng trái ngược nhau.

Cụm từ kết hợp

cependant quemặc dùcependant, ilnhưng, nó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cependant quecụm từ
mặc dù

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ 'cependant', từ 'ce' (một dạng của 'cela') và 'pendant' (trong khi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức hơn so với 'mais' hoặc 'pourtant'.

Từ Điển Pháp Việt