pas
/pa/adverbnoun★Cơ bản
thông thường
Không, không phải, không có
Je n'ai pas d'argent.
Tôi không có tiền.
Il ne vient pas.
Anh ấy không đến.
💡
Dùng để phủ định trong câu.
thông thường
Bước, bước đi
Fais un pas en avant.
Đi một bước về phía trước.
💡
Dùng để chỉ hành động đi hoặc bước.
Cụm từ kết hợp
pas du toutchút nàopas encorechưapas de problèmekhông sao
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
à pas de loupthành ngữ
trong sự im lặng
faire un pascụm từ
đi một bước
💡Mẹo hay
Sử dụng 'pas' trong câu phủ định
'Pas' thường đi kèm với 'ne' ở đầu câu để phủ định, ví dụ: 'Je ne sais pas' (Tôi không biết).
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'pas' đơn lẻ
'Pas' không được dùng một mình mà phải kết hợp với 'ne' hoặc trong cấu trúc phủ định khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'passus' có nghĩa là 'bước'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'pas' thường được dùng trong cấu trúc phủ định 'ne...pas'.
Phân tích từ
pas
bước
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026FR → VI