Looking up...
Không, không phải, không có
Je n'ai pas d'argent.
Tôi không có tiền.
Il ne vient pas.
Anh ấy không đến.
Dùng để phủ định trong câu.
Bước, bước đi
Fais un pas en avant.
Đi một bước về phía trước.
Dùng để chỉ hành động đi hoặc bước.
'Pas' thường đi kèm với 'ne' ở đầu câu để phủ định, ví dụ: 'Je ne sais pas' (Tôi không biết).
'Pas' không được dùng một mình mà phải kết hợp với 'ne' hoặc trong cấu trúc phủ định khác.
Từ gốc Latin 'passus' có nghĩa là 'bước'.
Trong tiếng Pháp, 'pas' thường được dùng trong cấu trúc phủ định 'ne...pas'.