pas

/pa/
adverbCơ bản không
thông thường

Dùng để phủ định một động từ, nghĩa là 'không' hoặc 'chẳng'.

Il ne vient pas à la fête.

Anh ấy không đến bữa tiệc.

💡

Thường đi kèm với động từ ở dạng phủ định.

thông thường

Dùng để chỉ một khoảng cách nhỏ hoặc thời gian ngắn.

Il est à pas de chez moi.

Nó ở gần nhà tôi.

💡

Dùng trong các biểu thức như 'à pas de' hoặc 'de pas en pas'.

Cụm từ kết hợp

ne paskhôngà pasgần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'pas' đúng cách

'Pas' thường đi kèm với 'ne' để phủ định một động từ. Ví dụ: 'Je ne veux pas' (Tôi không muốn).

Quy tắc vàng

Phủ định hoàn chỉnh

Trong tiếng Pháp, phủ định hoàn chỉnh thường sử dụng 'ne...pas'. Ví dụ: 'Il ne vient pas' (Anh ấy không đến).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'passus', có nghĩa là bước chân, sau đó phát triển thành từ phủ định trong tiếng Pháp.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'pas' thường đi kèm với 'ne' để tạo thành phủ định hoàn chỉnh (ne...pas).

Phân tích từ

pas
không
root
Từ Điển Pháp Việt