For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pas

/pa/
adverbnoun★Cơ bản
thông thường

Không, không phải, không có

Je n'ai pas d'argent.

Tôi không có tiền.

Il ne vient pas.

Anh ấy không đến.

💡

Dùng để phủ định trong câu.

thông thường

Bước, bước đi

Fais un pas en avant.

Đi một bước về phía trước.

💡

Dùng để chỉ hành động đi hoặc bước.

Cụm từ kết hợp

pas du toutchút nàopas encorechưapas de problèmekhông sao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

à pas de loupthành ngữ
trong sự im lặng
faire un pascụm từ
đi một bước

💡Mẹo hay

Sử dụng 'pas' trong câu phủ định

'Pas' thường đi kèm với 'ne' ở đầu câu để phủ định, ví dụ: 'Je ne sais pas' (Tôi không biết).

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng 'pas' đơn lẻ

'Pas' không được dùng một mình mà phải kết hợp với 'ne' hoặc trong cấu trúc phủ định khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'passus' có nghĩa là 'bước'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'pas' thường được dùng trong cấu trúc phủ định 'ne...pas'.

Phân tích từ

pas
bước
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →