oui

/wi/
interjectionCơ bản
trang trọngthông thường

Từ dùng để đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó.

— Tu veux venir avec moi ? — Oui, bien sûr !

— Bạn muốn đi cùng tôi không? — Có, rõ ràng!

Oui, je comprends ce que tu dis.

Có, tôi hiểu điều bạn nói.

💡

Trong tiếng Pháp, 'oui' thường được dùng để đồng ý, tương tự như 'có' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

oui, bien sûrcó, rõ ràngoui, d'accordcó, đồng ý

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'oui' trong hội thoại

Trong tiếng Pháp, 'oui' thường được dùng để đồng ý, tương tự như 'có' trong tiếng Việt. Trong các cuộc hội thoại thông thường, bạn có thể dùng 'oui' một cách tự nhiên.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'oui' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hoc ille' (điều đó), qua tiếng Pháp cổ 'oïl'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'oui' thường được dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để đồng ý. Trong văn bản chính thức, có thể dùng 'oui' hoặc 'oui, Monsieur/Madame' để thể hiện sự tôn trọng.

Từ Điển Pháp Việt