mode de vie

/mɔd də vi/
lối sống

Il a adopté un mode de vie sain.

Anh ấy đã áp dụng một lối sống lành mạnh.


trang trọng

Cách sống, thói quen và hành vi của một người hoặc một nhóm trong cuộc sống hàng ngày.

Il a adopté un mode de vie sain.

Anh ấy đã áp dụng một lối sống lành mạnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, y tế, hoặc khi nói về thói quen cá nhân.

Cụm từ kết hợp

mode de vie sainlối sống lành mạnhmode de vie urbainlối sống đô thịmode de vie actiflối sống năng động
Từ Điển Pháp Việt