Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mode de vie sain

/mɔd də vi sɛ̃/
lối sống lành mạnh

Adopter un mode de vie sain améliore la santé mentale et physique.

Sự chấp nhận một lối sống lành mạnh cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.


trang trọng

Một cách sống tập trung vào các thói quen và lựa chọn có lợi cho sức khỏe, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, hoạt động thể chất, và quản lý căng thẳng.

Pour maintenir un mode de vie sain, il est essentiel de dormir suffisamment.

Để duy trì một lối sống lành mạnh, việc ngủ đủ giờ là rất quan trọng.

Un mode de vie sain inclut aussi des relations sociales positives.

Một lối sống lành mạnh cũng bao gồm các mối quan hệ xã hội tích cực.

Khái niệm này thường được sử dụng trong các bài viết về sức khỏe, lối sống và phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

adopter un mode de vie sainchấp nhận một lối sống lành mạnhpromouvoir un mode de vie sainquảng bá một lối sống lành mạnh

Từ đồng nghĩa

style de vie sainhabitudes saines

Từ trái nghĩa

mode de vie malsain

Cụm từ liên quan

alimentation sainecụm từ
chế độ ăn uống lành mạnh
équilibre de viecụm từ
cân bằng cuộc sống

Mẹo hay

Tạo thói quen tốt

Bắt đầu với những thay đổi nhỏ như uống nhiều nước và tập thể dục nhẹ để dễ dàng chuyển sang một lối sống lành mạnh.

Quy tắc vàng

Điều quan trọng nhất

Một lối sống lành mạnh không chỉ liên quan đến sức khỏe thể chất mà còn bao gồm sức khỏe tinh thần và xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'mode' (cách thức) kết hợp với 'vie' (cuộc sống) và 'sain' (lành mạnh) để mô tả một cách sống có lợi cho sức khỏe.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về sức khỏe, lối sống và phát triển cá nhân.

Phân tích từ

mode
cách thức
root
+
vie
cuộc sống
root
+
sain
lành mạnh
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.