mode de vie actif

/mɔd də vi ak.tif/
lối sống tích cực

Adopter un mode de vie actif améliore la santé mentale et physique.

Sự chấp nhận lối sống tích cực cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.


thông thường

Một phong cách sống tập trung vào hoạt động thể chất, dinh dưỡng lành mạnh và các thói quen tích cực để duy trì sức khỏe và hạnh phúc.

Pour rester en forme, j'ai décidé d'adopter un mode de vie actif.

Để giữ gìn sức khỏe, tôi quyết định chấp nhận lối sống tích cực.

Un mode de vie actif inclut souvent le sport, une alimentation équilibrée et un bon sommeil.

Lối sống tích cực thường bao gồm thể thao, chế độ ăn uống cân bằng và giấc ngủ tốt.

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và phúc lợi.

Cụm từ kết hợp

adopter un mode de vie actifchấp nhận lối sống tích cựcpromouvoir un mode de vie actifkhuyến khích lối sống tích cực

Cụm từ liên quan

santé activecụm từ
sức khỏe tích cực
bien-êtrecụm từ
sức khỏe toàn diện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Thường được dùng để mô tả các thói quen tích cực như tập thể dục, ăn uống lành mạnh và quản lý căng thẳng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'mode de vie passif'

Lối sống tích cực khác với lối sống thụ động, nơi người ta ít hoạt động và thường có các thói quen không lành mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'mode de vie' (phong cách sống) kết hợp với 'actif' (tích cực) để mô tả một cách sống tích cực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về sức khỏe, lối sống và phát triển cá nhân.

Phân tích từ

mode de vie
phong cách sống
phrase
+
actif
tích cực
adjective
Từ Điển Pháp Việt