mode de vie urbain

/mɔd də vi yʁbɛ̃/
phong cách sống đô thị

Le mode de vie urbain influence les habitudes des gens.

Phong cách sống đô thị ảnh hưởng đến thói quen của mọi người.


trang trọng

Phong cách sống đặc trưng cho cuộc sống trong thành phố, bao gồm các hoạt động, thói quen và giá trị văn hóa liên quan đến môi trường đô thị.

Les modes de vie urbains varient selon les continents.

Phong cách sống đô thị khác nhau tùy theo các châu lục.

Elle a adopté un mode de vie urbain après avoir déménagé à Paris.

Cô ấy đã chuyển sang phong cách sống đô thị sau khi chuyển đến Paris.

Khái niệm này thường liên quan đến các yếu tố như giao thông, công nghệ, và mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

adopter un mode de vie urbainchuyển sang phong cách sống đô thịimpact du mode de vie urbaintác động của phong cách sống đô thị

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vie citadinecụm từ
cuộc sống trong thành phố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'mode de vie rural' (phong cách sống nông thôn).

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'vie citadine'

'Mode de vie urbain' nhấn mạnh hơn về phong cách sống, còn 'vie citadine' chỉ đơn giản là cuộc sống trong thành phố.

Nguồn gốc từ

Từ 'mode' (phong cách) kết hợp với 'vie' (cuộc sống) và 'urbain' (đô thị), mô tả cách sống đặc trưng của người sống trong thành phố.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội, kinh tế, hoặc nghiên cứu đô thị.

Phân tích từ

mode
phong cách
root
+
vie
cuộc sống
root
+
urbain
đô thị
root
Từ Điển Pháp Việt