mal
/mal/adjective★Cơ bản— xấu
thông thường
Xấu, không tốt, có vấn đề
C'est un mal nécessaire.
Đó là một điều xấu nhưng cần thiết.
💡
Thường dùng để mô tả điều gì đó không tốt nhưng không thể tránh khỏi.
🏥Y học
trang trọng
Bệnh, bệnh tật
Il souffre d'un mal incurable.
Anh ta bị một bệnh không chữa được.
💡
Trong y học, 'mal' có thể chỉ bệnh tật nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
mal de têteđau đầumal de ventređau bụng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong y học
Trong ngữ cảnh y học, 'mal' thường dùng để chỉ bệnh tật nghiêm trọng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'mal' và 'mauvais'
'Mal' thường dùng để chỉ điều gì đó xấu hoặc có vấn đề, còn 'mauvais' dùng để mô tả tính chất xấu của một vật hoặc người.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'malus' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'bệnh'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'mal' thường dùng để mô tả điều gì đó xấu hoặc có vấn đề. Trong y học, nó có thể chỉ bệnh tật nghiêm trọng.
Phân tích từ
mal
xấu, bệnh
rootTừ Điển Pháp Việt