bien

/bjɛ̃/
tốt

Il fait bien son travail.

Anh ấy làm việc tốt.


thông thường

Tốt, hay, đúng cách

Elle chante bien.

Cô ấy hát giỏi.

Il comprend bien les instructions.

Anh ấy hiểu rõ chỉ dẫn.

Dùng để mô tả việc làm, hành động hoặc kết quả tốt

thông thường

Thật, đúng sự thật

C'est bien vrai!

Thật sự thật à!

Dùng để xác nhận sự thật hoặc đồng ý

Cụm từ kết hợp

bien sûrdĩ nhiênbien quemặc dùbien faitlàm tốt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng với động từ

Dùng 'bien' trước động từ để mô tả việc làm tốt.

Quy tắc vàng

Xác nhận sự thật

Dùng 'bien' để xác nhận sự thật hoặc đồng ý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'bene' có nghĩa là 'tốt'

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả việc làm tốt hoặc xác nhận sự thật. Có thể dùng với động từ hoặc tính từ.

Từ Điển Pháp Việt