bien
tốtIl fait bien son travail.
Anh ấy làm việc tốt.
thông thường
Tốt, hay, đúng cách
Elle chante bien.
Cô ấy hát giỏi.
Il comprend bien les instructions.
Anh ấy hiểu rõ chỉ dẫn.
Dùng để mô tả việc làm, hành động hoặc kết quả tốt
thông thường
Thật, đúng sự thật
C'est bien vrai!
Thật sự thật à!
Dùng để xác nhận sự thật hoặc đồng ý
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với động từ
Dùng 'bien' trước động từ để mô tả việc làm tốt.
Quy tắc vàng
Xác nhận sự thật
Dùng 'bien' để xác nhận sự thật hoặc đồng ý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'bene' có nghĩa là 'tốt'
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả việc làm tốt hoặc xác nhận sự thật. Có thể dùng với động từ hoặc tính từ.
Từ Điển Pháp Việt