bon

/bɔ̃/
adjectiveCơ bản
trang trọngthông thường

Tốt, hay, chất lượng cao

Il a fait un bon travail.

Anh ấy đã làm việc tốt.

C'est une bonne idée.

Đây là một ý tưởng tốt.

💡

Dùng để mô tả một vật, người, hoặc tình huống tốt hoặc chất lượng cao.

trang trọngthông thường

Lợi ích, lợi thế

C'est bon pour la santé.

Điều đó tốt cho sức khỏe.

C'est bon pour les affaires.

Điều đó tốt cho kinh doanh.

💡

Dùng để chỉ một điều gì đó có lợi ích hoặc lợi thế.

Cụm từ kết hợp

bon travailviệc làm tốtbonne idéeý tưởng tốtbon pour la santétốt cho sức khỏe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ça va?cụm từ
Bạn khỏe không?
bon appétitcụm từ
Chúc ăn ngon

💡Mẹo hay

Sử dụng 'bon' với danh từ

Từ 'bon' thường đi kèm với danh từ để mô tả tính chất tốt của nó. Ví dụ: 'un bon livre' (một cuốn sách tốt).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bon' với danh từ

Từ 'bon' thường đi kèm với danh từ để mô tả tính chất tốt của nó. Ví dụ: 'un bon livre' (một cuốn sách tốt).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'bonus' có nghĩa là 'tốt, hay'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bon' thường được dùng để mô tả một vật, người, hoặc tình huống tốt hoặc chất lượng cao. Nó cũng có thể dùng để chỉ một điều gì đó có lợi ích hoặc lợi thế.

Phân tích từ

bon
tốt, hay
root
Từ Điển Pháp Việt