mauvais
/mo.vɛ/Có chất lượng kém, không tốt, không đẹp hoặc không ổn.
Il a une mauvaise habitude.
Anh ấy có một thói quen xấu.
La mauvaise nouvelle m'a attristé.
Tin xấu đó đã làm tôi buồn.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn hoặc có chất lượng kém.
Xấu tính, tàn bạo, hung ác.
C'est un mauvais homme.
Đó là một người xấu tính.
Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'mauvais' với danh từ
Từ 'mauvais' thường đi với danh từ để mô tả một điều gì đó không tốt. Ví dụ: 'un mauvais film' (một bộ phim xấu).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'mauvais' và 'mauvais'
Từ 'mauvais' thường dùng để mô tả điều gì đó không tốt, trong khi 'mauvais' có thể dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'malus' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'không tốt'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'mauvais' thường dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn hoặc có chất lượng kém. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.