les défis de la vie quotidienne

/le de.fi də la vi kɔ.ti.djɛn/
những thử thách của cuộc sống hàng ngày

Les défis de la vie quotidienne peuvent inclure la gestion du temps et la résolution des conflits.

Những thử thách của cuộc sống hàng ngày có thể bao gồm quản lý thời gian và giải quyết xung đột.


trang trọng

Những thử thách, khó khăn hoặc tình huống phức tạp mà người ta phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày.

Travailler et élever des enfants sont parmi les défis de la vie quotidienne.

Làm việc và nuôi con là những thử thách trong cuộc sống hàng ngày.

Les défis de la vie quotidienne peuvent varier selon les cultures et les modes de vie.

Những thử thách của cuộc sống hàng ngày có thể khác nhau tùy theo văn hóa và lối sống.

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề thực tế mà người ta phải giải quyết trong cuộc sống thường ngày.

Cụm từ kết hợp

relever les défis de la vie quotidiennegiải quyết những thử thách của cuộc sống hàng ngàyfaire face aux défis de la vie quotidienneđối mặt với những thử thách của cuộc sống hàng ngày

Cụm từ liên quan

la routine quotidiennecụm từ
quy trình hàng ngày
les aléas de la viecụm từ
những biến cố của cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Dùng để mô tả các vấn đề thực tế mà người ta phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng để mô tả các thử thách thực tế, không dùng cho các vấn đề trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ 'défi' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desfier', có nghĩa là 'thách thức'. 'Vie quotidienne' bắt nguồn từ 'vie' (cuộc sống) và 'quotidien' (hàng ngày).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về phát triển cá nhân, tâm lý học hoặc các cuộc thảo luận về cuộc sống thực tế.

Phân tích từ

les défis
những thử thách
root
+
de la vie quotidienne
của cuộc sống hàng ngày
root
Từ Điển Pháp Việt