les difficultés de la vie courante

/le diziliˈte de la vi kuʁɑ̃t/
những khó khăn của cuộc sống hàng ngày

Les difficultés de la vie courante peuvent inclure les problèmes financiers ou les conflits familiaux.

Những khó khăn của cuộc sống hàng ngày có thể bao gồm vấn đề tài chính hoặc xung đột gia đình.


thông thường

Các vấn đề hoặc thách thức thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, như vấn đề tài chính, sức khỏe, gia đình, hoặc công việc.

Apprendre à gérer les difficultés de la vie courante est essentiel pour le bien-être mental.

Học cách quản lý những khó khăn của cuộc sống hàng ngày là rất quan trọng cho sức khỏe tâm lý.

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề thường gặp mà mọi người phải đối mặt trong cuộc sống thường ngày.

Cụm từ kết hợp

faire face aux difficultés de la vie couranteđối mặt với những khó khăn của cuộc sống hàng ngàys'adapter aux difficultés de la vie courantethích nghi với những khó khăn của cuộc sống hàng ngày

Cụm từ liên quan

le stress de la vie quotidiennecụm từ
sự căng thẳng của cuộc sống hàng ngày
les défis du quotidiencụm từ
những thách thức của cuộc sống hàng ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để nói về các vấn đề thường gặp trong cuộc sống, chứ không phải về các vấn đề nghiêm trọng hoặc đặc biệt.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Không nên sử dụng trong các văn bản chuyên môn như y tế, kỹ thuật, hoặc kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'difficulté' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficultas', có nghĩa là 'khó khăn'. 'Vie courante' đề cập đến cuộc sống thường ngày.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về cuộc sống, tâm lý học, hoặc các bài viết về phát triển cá nhân.

Phân tích từ

les difficultés
những khó khăn
root
+
de la vie courante
của cuộc sống hàng ngày
phrase
Từ Điển Pháp Việt