les obstacles du quotidien

/le.z‿ɔb.stakl dy kɔ.ti.djɛ̃/
các trở ngại trong cuộc sống hàng ngày

Les obstacles du quotidien peuvent être épuisants.

Các trở ngại trong cuộc sống hàng ngày có thể làm mệt mỏi.


thông thường

Các trở ngại, khó khăn hoặc vấn đề thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, thường liên quan đến việc làm, gia đình, giao tiếp hoặc các hoạt động bình thường.

Travailler à distance présente ses propres obstacles du quotidien.

Làm việc từ xa có những trở ngại riêng của cuộc sống hàng ngày.

Les obstacles du quotidien incluent souvent le stress et le manque de temps.

Các trở ngại trong cuộc sống hàng ngày thường bao gồm căng thẳng và thiếu thời gian.

Thường dùng để mô tả những khó khăn nhỏ nhưng thường xuyên trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

surmonter les obstacles du quotidienvượt qua các trở ngại trong cuộc sống hàng ngàyles défis du quotidiencác thử thách trong cuộc sống hàng ngày

Cụm từ liên quan

les défis du quotidiencụm từ
các thử thách trong cuộc sống hàng ngày
la routine quotidiennecụm từ
quy trình hàng ngày

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả những khó khăn nhỏ trong cuộc sống, không phải là những vấn đề nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vấn đề nghiêm trọng

Không dùng cho những vấn đề lớn hoặc nghiêm trọng, chỉ dùng cho những trở ngại nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'obstacle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstaculum' (ngăn trở), và 'quotidien' từ 'quotidianus' (hàng ngày).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về những vấn đề nhỏ nhưng thường xuyên trong cuộc sống, không phải là những khó khăn lớn.

Phân tích từ

les obstacles
các trở ngại
root
+
du quotidien
trong cuộc sống hàng ngày
phrase
Từ Điển Pháp Việt