Looking up...
La marginalisation des jeunes dans les zones rurales est un problème croissant.
Sự loại bỏ người trẻ ở vùng nông thôn đang trở thành một vấn đề ngày càng nghiêm trọng.
Sự loại bỏ hoặc đẩy người nào đó ra ngoài biên giới xã hội, khiến họ bị cô lập hoặc bị xem là không quan trọng.
Les minorités ethniques souffrent souvent de marginalisation dans la société.
Các dân tộc thiểu số thường bị loại bỏ trong xã hội.
Thường liên quan đến các nhóm xã hội bị phân biệt đối xử hoặc bị bỏ qua.
Sự bị loại bỏ khỏi các hoạt động xã hội hoặc kinh tế, dẫn đến sự cô lập và mất quyền lợi.
La marginalisation peut entraîner des problèmes de santé mentale.
Sự loại bỏ có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Có thể ảnh hưởng đến tự tin và sự phát triển của cá nhân.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề xã hội như phân biệt đối xử hoặc sự cô lập.
'Marginalisation' là hành động, còn 'marginal' là tính chất của người bị loại bỏ.
Từ gốc Latin 'marginalis' (bên lề) + hậu tố '-isation' (hành động).
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội và tâm lý học để mô tả sự phân biệt đối xử hoặc sự cô lập xã hội.