Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

marginalisation

/maʁ.ʒi.na.li.za.sjɔ̃/
sự loại bỏ hoặc đẩy người nào đó ra ngoài biên giới xã hội

La marginalisation des jeunes dans les zones rurales est un problème croissant.

Sự loại bỏ người trẻ ở vùng nông thôn đang trở thành một vấn đề ngày càng nghiêm trọng.


trang trọng

Sự loại bỏ hoặc đẩy người nào đó ra ngoài biên giới xã hội, khiến họ bị cô lập hoặc bị xem là không quan trọng.

Les minorités ethniques souffrent souvent de marginalisation dans la société.

Các dân tộc thiểu số thường bị loại bỏ trong xã hội.

Thường liên quan đến các nhóm xã hội bị phân biệt đối xử hoặc bị bỏ qua.

trang trọng

Sự bị loại bỏ khỏi các hoạt động xã hội hoặc kinh tế, dẫn đến sự cô lập và mất quyền lợi.

La marginalisation peut entraîner des problèmes de santé mentale.

Sự loại bỏ có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần.

Có thể ảnh hưởng đến tự tin và sự phát triển của cá nhân.

Cụm từ kết hợp

marginalisation socialesự loại bỏ xã hộimarginalisation économiquesự loại bỏ kinh tế

Từ đồng nghĩa

exclusionisolementostracisme

Từ trái nghĩa

intégrationinclusionacceptation

Cụm từ liên quan

être marginalisécụm từ
bị loại bỏ
la marginalitécụm từ
sự bị loại bỏ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề xã hội như phân biệt đối xử hoặc sự cô lập.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'marginal'

'Marginalisation' là hành động, còn 'marginal' là tính chất của người bị loại bỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'marginalis' (bên lề) + hậu tố '-isation' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội và tâm lý học để mô tả sự phân biệt đối xử hoặc sự cô lập xã hội.

Phân tích từ

marginal
bên lề, không quan trọng
root
+
-isation
hành động
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.