communication

/kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/
nounTrung cấp sự giao tiếp
chung

Sự trao đổi thông tin, ý kiến hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Il utilise des gestes pour faciliter la communication.

Anh ta sử dụng cử chỉ để hỗ trợ sự giao tiếp.

💡

Từ này có thể áp dụng cho giao tiếp bằng lời nói, văn bản, cử chỉ hoặc các phương tiện khác.

Cụm từ kết hợp

communication verbalesự giao tiếp bằng lời nóicommunication non verbalesự giao tiếp không bằng lờimoyens de communicationcác phương tiện giao tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

communication de massecụm từ
sự truyền thông đại chúng

💡Mẹo hay

Giao tiếp hiệu quả

Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và cụ thể để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn lắng nghe trước khi trả lời để hiểu rõ ý của người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicatio', có nghĩa là 'sự chia sẻ' hoặc 'sự kết nối'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp chuyên nghiệp, từ này thường được sử dụng để chỉ trao đổi thông tin chính xác và hiệu quả.

Phân tích từ

commun
chung, chung chung
prefix
+
-ication
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt