insensé
/ɛ̃.sɑ̃.se/adjective★Trung cấp💡 điên
thông thường
Không có lý trí, không hợp lý, điên dại
C'était une décision insensée.
Đó là một quyết định điên dại.
Il a eu un comportement insensé.
Anh ấy đã có hành vi không hợp lý.
💡
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định không hợp lý, thậm chí có thể nguy hiểm.
Cụm từ kết hợp
un acte insensémột hành động điên dạiune décision insenséemột quyết định điên dại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định không hợp lý, thậm chí có thể nguy hiểm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'insensatus', từ 'in-' (phủ định) và 'sensus' (lý trí).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động hoặc quyết định không hợp lý, thậm chí có thể nguy hiểm. Có thể dùng để mô tả người hoặc hành động.
Phân tích từ
in-
phủ định
prefixsensé
có lý trí
rootTừ Điển Pháp Việt