il y a
/i ja/phrase★Cơ bản— có
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, người hoặc sự kiện.
Il y a beaucoup de monde ici.
Đây có rất nhiều người.
Il y a une réunion demain.
Có một cuộc họp vào ngày mai.
💡
Thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, người hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
il y a longtempsđã lâu rồiil y a quelque chosecó điều gì đó
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'il y a' để chỉ sự tồn tại
Thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, người hoặc sự kiện.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Câu với 'il y a' thường theo cấu trúc: 'Il y a + danh từ + (mô tả).'
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, 'il' là đại từ chủ ngữ 'nó' và 'y a' là từ kết hợp của 'y' (đại từ chỉ nơi) và 'avoir' (có).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, người hoặc sự kiện. Có thể được sử dụng trong các câu khẳng định hoặc câu hỏi.
Phân tích từ
il
nó
rooty
đại từ chỉ nơi
roota
có
rootTừ Điển Pháp Việt