Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

manquer

/mɑ̃.ke/
không có, thiếu

Il manque de temps pour finir son travail.

Anh ta thiếu thời gian để hoàn thành công việc.


thông thường

Không có hoặc thiếu một vật, một người, hoặc một đặc điểm nào đó.

Je manque de courage pour parler en public.

Tôi thiếu can đảm để nói trước công chúng.

Cette ville manque de transports en commun.

Thành phố này thiếu phương tiện giao thông công cộng.

Thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt của một thứ gì đó quan trọng.

thông thường

Làm cho ai đó không thể tham gia hoặc tham dự một sự kiện.

Il a manqué le concert à cause du trafic.

Anh ta đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc vì tắc nghẽn giao thông.

Nous avons manqué le dernier train.

Chúng tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng.

Dùng để chỉ việc không thể tham dự một sự kiện do bất kỳ lý do nào.

Cụm từ kết hợp

manquer dethiếumanquer àvi phạm

Từ đồng nghĩa

être absentêtre insuffisantrater

Từ trái nghĩa

avoirêtre présentréussir

Cụm từ liên quan

manquer decụm từ
thiếu
manquer àcụm từ
vi phạm

Mẹo hay

Sử dụng 'manquer de'

Dùng để chỉ sự thiếu hụt của một thứ gì đó, ví dụ: 'Il manque de patience' (Anh ta thiếu kiên nhẫn).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'manquer de' và 'manquer à'

'Manquer de' dùng để chỉ sự thiếu hụt, còn 'manquer à' dùng để chỉ việc vi phạm một điều gì đó, ví dụ: 'Il manque à ses promesses' (Anh ta vi phạm lời hứa của mình).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manicare', có nghĩa là 'được giữ lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'manquer' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt hoặc việc bỏ lỡ một sự kiện.

Phân tích từ

man-
không
prefix
+
-quer
được giữ lại
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.