manquer

/mɑ̃.ke/
verbTrung cấp
thông thường

Không có hoặc thiếu một vật, một người, hoặc một đặc điểm nào đó.

Je manque de courage pour parler en public.

Tôi thiếu can đảm để nói trước công chúng.

Cette ville manque de transports en commun.

Thành phố này thiếu phương tiện giao thông công cộng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt của một thứ gì đó quan trọng.

thông thường

Làm cho ai đó không thể tham gia hoặc tham dự một sự kiện.

Il a manqué le concert à cause du trafic.

Anh ta đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc vì tắc nghẽn giao thông.

Nous avons manqué le dernier train.

Chúng tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng.

💡

Dùng để chỉ việc không thể tham dự một sự kiện do bất kỳ lý do nào.

Cụm từ kết hợp

manquer dethiếumanquer àvi phạm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

manquer decụm từ
thiếu
manquer àcụm từ
vi phạm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'manquer de'

Dùng để chỉ sự thiếu hụt của một thứ gì đó, ví dụ: 'Il manque de patience' (Anh ta thiếu kiên nhẫn).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'manquer de' và 'manquer à'

'Manquer de' dùng để chỉ sự thiếu hụt, còn 'manquer à' dùng để chỉ việc vi phạm một điều gì đó, ví dụ: 'Il manque à ses promesses' (Anh ta vi phạm lời hứa của mình).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manicare', có nghĩa là 'được giữ lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'manquer' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt hoặc việc bỏ lỡ một sự kiện.

Phân tích từ

man-
không
prefix
+
-quer
được giữ lại
root
Từ Điển Pháp Việt