Looking up...
Il manque de temps pour finir son travail.
Anh ta thiếu thời gian để hoàn thành công việc.
Không có hoặc thiếu một vật, một người, hoặc một đặc điểm nào đó.
Je manque de courage pour parler en public.
Tôi thiếu can đảm để nói trước công chúng.
Cette ville manque de transports en commun.
Thành phố này thiếu phương tiện giao thông công cộng.
Thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt của một thứ gì đó quan trọng.
Làm cho ai đó không thể tham gia hoặc tham dự một sự kiện.
Il a manqué le concert à cause du trafic.
Anh ta đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc vì tắc nghẽn giao thông.
Nous avons manqué le dernier train.
Chúng tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng.
Dùng để chỉ việc không thể tham dự một sự kiện do bất kỳ lý do nào.
Dùng để chỉ sự thiếu hụt của một thứ gì đó, ví dụ: 'Il manque de patience' (Anh ta thiếu kiên nhẫn).
'Manquer de' dùng để chỉ sự thiếu hụt, còn 'manquer à' dùng để chỉ việc vi phạm một điều gì đó, ví dụ: 'Il manque à ses promesses' (Anh ta vi phạm lời hứa của mình).
Từ gốc Latin 'manicare', có nghĩa là 'được giữ lại'.
Trong tiếng Pháp, 'manquer' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt hoặc việc bỏ lỡ một sự kiện.