exister

/ɛɡ.zis.te/
verbTrung cấp
chung

Tồn tại, có mặt, hoặc có thực

Il existe des solutions à ce problème.

Có những giải pháp cho vấn đề này.

L'amour existe sous différentes formes.

Tình yêu tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau.

💡

Dùng để nói về sự tồn tại của vật thể, hiện tượng, hoặc ý niệm.

trang trọng

Được công nhận hoặc được chấp nhận

Ce droit existe dans la constitution.

Quyền này được ghi trong hiến pháp.

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

exister danstồn tại trongexister en tant quetồn tại như

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

exister par soi-mêmecụm từ
tự tồn tại

💡Mẹo hay

Sử dụng với 'il y a'

Trong tiếng Pháp, 'il existe' và 'il y a' thường có thể thay thế nhau, nhưng 'exister' nhấn mạnh hơn về sự tồn tại.

Quy tắc vàng

Không dùng với chủ ngữ là người

Đối với con người, thường dùng 'être' thay vì 'exister'. Ví dụ: 'Il est vivant' thay vì 'Il existe'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere' = đứng ra, xuất hiện)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở thể không định, ví dụ: 'Il existe des preuves.'

Phân tích từ

ex-
ra, khỏi
prefix
+
-sistere
đứng, đứng yên
root
Từ Điển Pháp Việt