Looking up...
Je crois que les fantômes n'existent pas.
Tôi nghĩ rằng ma không tồn tại.
Tồn tại, có mặt, hoặc có thực
Il existe des solutions à ce problème.
Có những giải pháp cho vấn đề này.
L'amour existe sous différentes formes.
Tình yêu tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau.
Dùng để nói về sự tồn tại của vật thể, hiện tượng, hoặc ý niệm.
Được công nhận hoặc được chấp nhận
Ce droit existe dans la constitution.
Quyền này được ghi trong hiến pháp.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Trong tiếng Pháp, 'il existe' và 'il y a' thường có thể thay thế nhau, nhưng 'exister' nhấn mạnh hơn về sự tồn tại.
Đối với con người, thường dùng 'être' thay vì 'exister'. Ví dụ: 'Il est vivant' thay vì 'Il existe'.
Từ gốc Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere' = đứng ra, xuất hiện)
Thường dùng ở thể không định, ví dụ: 'Il existe des preuves.'