iel

/jɛl/
pronounTrung cấp
thông thường

Đại từ chỉ người không xác định giới tính hoặc không tuân theo các quy tắc giới tính truyền thống.

Iel a choisi de ne pas se définir comme homme ou femme.

Iel đã chọn không xác định bản thân là nam hoặc nữ.

💡

Dùng để tôn trọng sự đa dạng giới tính và tránh phân loại giới tính nhị nguyên.

Cụm từ kết hợp

iel estiel làiel aiel có

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

personne non binairecụm từ
người không xác định giới tính

💡Mẹo hay

Sử dụng đại từ iel

Dùng 'iel' thay cho 'il' hoặc 'elle' khi muốn tôn trọng sự lựa chọn giới tính của người khác.

Quy tắc vàng

Tôn trọng sự lựa chọn giới tính

Sử dụng đại từ iel khi người đó yêu cầu hoặc khi bạn không chắc chắn về giới tính của họ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'il' (anh) và 'elle' (chị) trong tiếng Pháp, được sử dụng để chỉ người không xác định giới tính.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc trong các cuộc thảo luận về quyền LGBTQ+.

Phân tích từ

i
từ đại từ 'il'
root
+
el
từ đại từ 'elle'
root
Từ Điển Pháp Việt