elle

/ɛl/
pronounCơ bản cô ấy
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một người nữ, thường là người phụ nữ hoặc cô gái.

Elle a acheté une nouvelle robe.

Cô ấy đã mua một chiếc váy mới.

💡

Dùng để chỉ một người nữ cụ thể, thường là người phụ nữ hoặc cô gái.

Cụm từ kết hợp

elle et luicô ấy và anh ấyelle-mêmebản thân cô ấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

elle est partiecụm từ
cô ấy đã đi
elle a ditcụm từ
cô ấy đã nói

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng đại từ

Dùng 'elle' để chỉ một người nữ, không dùng để chỉ nhiều người.

Quy tắc vàng

Đại từ nhân xưng

Dùng 'elle' để chỉ một người nữ, tương tự như 'cô ấy' trong tiếng Việt.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'ele', từ tiếng Latinh 'illa'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một người nữ cụ thể, thường là người phụ nữ hoặc cô gái. Không dùng để chỉ nhiều người.

Từ Điển Pháp Việt