Looking up...
Je veux partir, mais il pleut.
Tôi muốn đi, nhưng trời đang mưa.
Dùng để nối hai câu hoặc ý kiến trái ngược nhau, thường biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn.
Il est intelligent, mais parfois il est paresseux.
Anh ấy thông minh, nhưng đôi khi anh ấy lười biếc.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai ý kiến hoặc tình huống.
Dùng 'mais' để nối hai câu hoặc ý kiến trái ngược nhau, thường biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn.
'Mais' thường được đặt ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy để tạo sự đối lập.
Từ gốc Latin 'magis' có nghĩa là 'hơn' hoặc 'nhiều hơn'.
Trong tiếng Pháp, 'mais' thường được sử dụng để biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn giữa hai ý kiến hoặc tình huống. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy.