mais

/mɛ/
conjunctionCơ bản
trang trọng

Dùng để nối hai câu hoặc ý kiến trái ngược nhau, thường biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn.

Il est intelligent, mais parfois il est paresseux.

Anh ấy thông minh, nhưng đôi khi anh ấy lười biếc.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai ý kiến hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

mais aussinhưng cũngmais alorsnhưng thìmais nonkhông, không phải vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mais ouicụm từ
dạ, đúng vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng 'mais' để đối lập

Dùng 'mais' để nối hai câu hoặc ý kiến trái ngược nhau, thường biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn.

Quy tắc vàng

Vị trí của 'mais'

'Mais' thường được đặt ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy để tạo sự đối lập.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'magis' có nghĩa là 'hơn' hoặc 'nhiều hơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'mais' thường được sử dụng để biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn giữa hai ý kiến hoặc tình huống. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy.

Từ Điển Pháp Việt