en vue de
/ɑ̃ vy də/Chỉ mục đích hoặc mục tiêu hướng tới của hành động.
Elle a étudié en vue de passer son examen.
Cô ấy đã học để vượt qua kỳ thi.
Le projet a été conçu en vue d'améliorer les conditions de vie.
Dự án được thiết kế nhằm cải thiện điều kiện sống.
Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các văn bản hành chính, kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'en vue de' và 'pour'
'en vue de' thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh mục đích rõ ràng, trong khi 'pour' linh hoạt hơn và có thể sử dụng trong mọi ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'en vue de', luôn sử dụng động từ nguyên thể (infinitive) hoặc danh từ (noun). Không bao giờ sử dụng mệnh đề (clause) sau cụm từ này.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ tiếng Pháp kết hợp giới từ 'en' (trong trạng thái) và danh từ 'vue' (tầm nhìn, mục tiêu) cùng giới từ 'de' (của). Nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre' (nhìn).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chuyên nghiệp. Không sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.