afin de
/afɛ̃ də/Cụm từ nối chỉ mục đích, tương đương 'để' hoặc 'để mà' trong tiếng Việt, dùng để diễn đạt lý do hoặc mục đích của hành động.
Elle a économisé de l'argent afin de voyager autour du monde.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mà đi du lịch vòng quanh thế giới.
Nous devons étudier afin de comprendre ce concept.
Chúng ta phải học để mà hiểu khái niệm này.
Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản học thuật. Có thể thay thế bằng 'pour' trong nhiều trường hợp, nhưng 'afin de' mang sắc thái trang trọng hơn.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'afin de' thay cho 'pour' trong văn viết trang trọng
Khi viết luận, báo cáo hoặc tài liệu chính thức, hãy sử dụng 'afin de' thay vì 'pour' để thể hiện sự trang trọng và rõ ràng về mục đích. Ví dụ: 'Il a étudié afin de réussir' thay vì 'Il a étudié pour réussir'.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc bắt buộc
'afin de' luôn đi kèm với một động từ nguyên thể (infinitif) ngay sau nó. Không bao giờ chia động từ sau 'afin de'. Ví dụ: 'afin de comprendre' (để hiểu), chứ không phải 'afin de comprends'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'à fin de' (vào cuối cùng của), xuất phát từ 'fin' (sự kết thúc) trong tiếng Latin 'finis'. Cụm từ này đã tiến hóa thành 'afin de' trong tiếng Pháp hiện đại.
📝Ghi chú sử dụng
1. Luôn theo sau bởi một động từ nguyên thể (infinitif). 2. Không được sử dụng trong văn nói thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, hợp đồng, hoặc tài liệu học thuật. 3. Có thể thay thế bằng 'pour' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'afin de' thể hiện sự trang trọng và rõ ràng hơn về mục đích.