dans le but de
/dɑ̃ lə by də/phrase★Trung cấp— để
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động hoặc quyết định.
Elle étudie dans le but de devenir médecin.
Cô ấy học để trở thành bác sĩ.
Il a économisé de l'argent dans le but d'acheter une maison.
Anh ấy tiết kiệm tiền để mua nhà.
💡
Thường được sử dụng để giải thích lý do hoặc mục đích của một hành động.
Cụm từ kết hợp
dans le but de réussirđể thành côngdans le but de gagnerđể thắng
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học hơn so với 'pour' trong một số ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Cách sử dụng
Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động hoặc quyết định.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'but' (mục đích) kết hợp với 'dans le' (trong) để tạo thành một cụm từ chỉ mục đích.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học hơn so với 'pour' trong một số ngữ cảnh.
Phân tích từ
dans
trong
prepositionle
một
articlebut
mục đích
nounde
của
prepositionTừ Điển Pháp Việt