Looking up...
Nước, một chất lỏng không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống.
L'eau est essentielle à la vie.
Nước là cần thiết cho sự sống.
Il boit un verre d'eau.
Anh ấy uống một ly nước.
Từ 'eau' thường được sử dụng để chỉ nước uống hoặc nước trong tự nhiên.
Từ 'eau' thường xuất hiện trong các cụm từ như 'eau potable' (nước uống) hoặc 'eau minérale' (nước khoáng).
Trong tiếng Pháp, 'eau' có thể được đo bằng các đơn vị như 'litre' (lít) hoặc 'millilitre' (mililít).
Từ 'eau' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aqua', có nghĩa là 'nước'.
Trong tiếng Pháp, 'eau' thường được sử dụng với các từ liên quan như 'eau potable' (nước uống) hoặc 'eau minérale' (nước khoáng).