eau
/o/noun★Cơ bản— nước
chung
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống.
L'eau est essentielle pour la survie humaine.
Nước là cần thiết cho sự sống của con người.
💡
Dùng để uống, nấu ăn, tắm, và nhiều hoạt động khác.
chung
Môi trường nước, bao gồm sông, hồ, biển, và đại dương.
Les poissons vivent dans l'eau.
Cá sống trong nước.
💡
Dùng để chỉ môi trường sống của sinh vật thủy sinh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Số nhiều
Từ 'eau' không thay đổi ở số nhiều, ví dụ: 'une eau' → 'des eaux'.
⚡Quy tắc vàng
Dùng trong các cụm từ
'eau' thường xuất hiện trong các cụm từ như 'eau potable' (nước uống) và 'eau minérale' (nước khoáng).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aqua'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'eau' là một từ không đổi số, không cần thêm 's' ở số nhiều.
Phân tích từ
eau
nước
rootTừ Điển Pháp Việt