liquide
chất lỏngL'eau est un liquide essentiel à la vie.
Nước là một chất lỏng thiết yếu cho cuộc sống.
chung
Chất có thể chảy và không có hình dạng cố định, như nước, dầu, hoặc rượu.
Le sang est un liquide vital pour le corps humain.
Máu là một chất lỏng thiết yếu cho cơ thể con người.
Từ 'liquide' thường dùng để mô tả các chất như nước, dầu, hoặc các chất hóa học có thể chảy.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như tiếng Việt, từ 'liquide' chỉ dùng cho các chất lỏng, không dùng cho khí hoặc chất rắn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'liquide' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'liquidus', có nghĩa là 'chảy' hoặc 'lỏng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'liquide' thường dùng để mô tả các chất có thể chảy, khác với 'solide' (rắn) và 'gaz' (khí).
Từ Điển Pháp Việt