liquide

/li.kid/
nounCơ bản
chung

Chất có thể chảy và không có hình dạng cố định, như nước, dầu, hoặc rượu.

Le sang est un liquide vital pour le corps humain.

Máu là một chất lỏng thiết yếu cho cơ thể con người.

💡

Từ 'liquide' thường dùng để mô tả các chất như nước, dầu, hoặc các chất hóa học có thể chảy.

Cụm từ kết hợp

liquide corporelchất lỏng trong cơ thểliquide inflammablechất lỏng dễ cháyliquide amniotiquenước ối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như tiếng Việt, từ 'liquide' chỉ dùng cho các chất lỏng, không dùng cho khí hoặc chất rắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'liquide' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'liquidus', có nghĩa là 'chảy' hoặc 'lỏng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'liquide' thường dùng để mô tả các chất có thể chảy, khác với 'solide' (rắn) và 'gaz' (khí).

Từ Điển Pháp Việt