terre

/tɛʁ/
nounCơ bản
Nghĩa thực sự
Để trở nên thực tế và không mơ màng.
Nghĩa đen
Để đặt chân xuống đất.
Phân tích nghĩa đen
mettređặt+les piedschân+surtrên+terređất
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đặt chân xuống đất để ổn định và thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó đang mơ màng quá, bạn có thể nói 'mettre les pieds sur terre' để khuyên họ trở nên thực tế hơn.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Pháp để khuyên người khác nên thực tế và không mơ màng quá.
chung

Bề mặt của hành tinh Trái Đất hoặc đất mà chúng ta sống trên.

Les plantes poussent dans la terre.

Cây mọc trên đất.

💡

Thường dùng để chỉ đất đai hoặc hành tinh Trái Đất.

agriculture

Đất, đất sét hoặc đất nông nghiệp.

La terre est fertile dans cette région.

Đất ở khu vực này rất màu mỡ.

💡

Trong nông nghiệp, 'terre' có thể chỉ loại đất phù hợp cho trồng trọt.

geography

Đất nước, quốc gia.

Il a voyagé à travers plusieurs terres.

Ông ấy đã đi du lịch qua nhiều đất nước.

💡

Dùng để chỉ một vùng đất hoặc quốc gia.

Cụm từ kết hợp

la terre fermeđất liềnla terre nataleđất nước tổ tiênla terre promiseđất hứa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mettre les pieds sur terrethành ngữ
để chân xuống đất
avoir les pieds sur terrethành ngữ
có đầu óc thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng 'terre' trong ngữ cảnh nông nghiệp

Khi nói về đất nông nghiệp, 'terre' thường dùng để chỉ loại đất phù hợp cho trồng trọt.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'terre' và 'pays'

'Terre' thường dùng để chỉ đất đai hoặc hành tinh Trái Đất, còn 'pays' dùng để chỉ quốc gia hoặc vùng đất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'terre' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'hành tinh Trái Đất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'terre' có thể dùng để chỉ đất đai, hành tinh Trái Đất hoặc đất nông nghiệp, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

terr
đất
root
+
-e
danh từ nữ giới
suffix
Từ Điển Pháp Việt