Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

détériorer la qualité

/de.te.ʁje.ʁə la ka.li.te/
phrase★Trung cấp— giảm chất lượng
trang trọng

Giảm chất lượng hoặc làm xấu đi tính chất của một vật, dịch vụ, hoặc sản phẩm.

La pollution industrielle a détérioré la qualité de l'air dans cette région.

Sự ô nhiễm công nghiệp đã làm giảm chất lượng không khí ở khu vực này.

Les conditions de stockage inappropriées peuvent détériorer la qualité des aliments.

Điều kiện lưu trữ không phù hợp có thể làm giảm chất lượng thực phẩm.

💡

Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng do tác động của các yếu tố bên ngoài hoặc quá trình tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

détériorer la qualité de viegiảm chất lượng cuộc sốngdétériorer la qualité de l'airgiảm chất lượng không khí

Từ đồng nghĩa

dégraderaltérerdévaluer

Từ trái nghĩa

améliorerrenforceroptimiser

Cụm từ liên quan

dégradation de la qualitécụm từ
sự suy giảm chất lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống cụ thể khi chất lượng bị giảm do tác động của các yếu tố bên ngoài.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, không dùng để mô tả sự thay đổi về số lượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'détériorer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại 'deteriorer', từ tiếng Latinh 'deteriorare' (làm xấu đi). 'Qualité' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'qualitas' (chất lượng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, môi trường, và quản lý chất lượng để mô tả sự suy giảm về chất lượng.

Phân tích từ

détériorer
làm xấu đi, làm suy giảm
root
+
la qualité
chất lượng
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.