Looking up...
Giảm chất lượng hoặc làm xấu đi tính chất của một vật, dịch vụ, hoặc sản phẩm.
La pollution industrielle a détérioré la qualité de l'air dans cette région.
Sự ô nhiễm công nghiệp đã làm giảm chất lượng không khí ở khu vực này.
Les conditions de stockage inappropriées peuvent détériorer la qualité des aliments.
Điều kiện lưu trữ không phù hợp có thể làm giảm chất lượng thực phẩm.
Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng do tác động của các yếu tố bên ngoài hoặc quá trình tự nhiên.
Dùng cho các tình huống cụ thể khi chất lượng bị giảm do tác động của các yếu tố bên ngoài.
Dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, không dùng để mô tả sự thay đổi về số lượng.
Từ 'détériorer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại 'deteriorer', từ tiếng Latinh 'deteriorare' (làm xấu đi). 'Qualité' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'qualitas' (chất lượng).
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, môi trường, và quản lý chất lượng để mô tả sự suy giảm về chất lượng.