améliorer

/ameˈljɔʁe/
verbTrung cấp
chung

Làm cho tốt hơn, nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất của một điều gì đó.

Cette formation va nous aider à améliorer nos performances.

Khóa học này sẽ giúp chúng ta nâng cao hiệu suất của mình.

Il a amélioré son français en étudiant tous les jours.

Anh ấy đã cải thiện tiếng Pháp của mình bằng cách học mỗi ngày.

💡

Động từ này thường được sử dụng với các từ như 'qualité', 'performance', 'santé', hoặc 'système'.

Cụm từ kết hợp

améliorer la qualiténâng cao chất lượngaméliorer les performancesnâng cao hiệu suấtaméliorer la santécải thiện sức khỏe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

améliorer ses compétencescụm từ
nâng cao kỹ năng của mình
améliorer la situationcụm từ
cải thiện tình hình

💡Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Động từ 'améliorer' thường đi kèm với danh từ như 'qualité', 'performance', hoặc 'santé'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

Améliorer + le/la/les + nom (ví dụ: améliorer la qualité).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'meliorare', có nghĩa là 'làm cho tốt hơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, giáo dục, hoặc khi nói về sự tiến bộ.

Phân tích từ

améliorer
làm cho tốt hơn
root
Từ Điển Pháp Việt