Looking up...
Làm cho mạnh mẽ hơn, tăng cường, củng cố
L'entraînement renforce les muscles.
Bài tập làm cho cơ bắp mạnh hơn.
Renforcer sa confiance en soi.
Cường hóa sự tự tin của bản thân.
Dùng để chỉ tăng cường sức mạnh, khả năng hoặc tính chất của một vật, một hệ thống, hoặc một khả năng của một người.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'renforcer' có thể dùng để chỉ tăng cường cấu trúc của một vật liệu.
'Renforcer' thường dùng cho việc tăng cường một cách rõ rệt, còn 'fortifier' có thể dùng cho việc tăng cường một cách tổng quát hơn.
Từ gốc Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và 'facere' (làm).
Thường dùng trong ngữ cảnh tăng cường sức mạnh vật lý, tinh thần, hoặc hệ thống.