au-dessus de

/o.də.sy də/
phraseTrung cấp ở trên
trang trọng

Nơi hoặc vị trí ở trên một vật hoặc một điểm tham chiếu.

Elle vit un nuage au-dessus de la montagne.

Cô ấy nhìn thấy một đám mây ở trên núi.

Il a mis le livre au-dessus de la table.

Anh ấy đặt sách lên trên bàn.

💡

Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng lên trên.

Cụm từ kết hợp

au-dessus de la têteở trên đầuau-dessus de touttrên hết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

par-dessuscụm từ
ở trên, vượt qua

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'au-dessus de' khi muốn chỉ vị trí lên trên một vật hoặc điểm tham chiếu.

Quy tắc vàng

Vị trí

Dùng để chỉ vị trí lên trên, không dùng để chỉ hướng đi lên.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'au-dessus' là từ ghép từ 'à' và 'dessus', nghĩa là 'ở trên'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng lên trên một vật hoặc một điểm tham chiếu.

Phân tích từ

au
preposition
+
dessus
trên
noun
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt