en dessous de

/ɑ̃ də.su də/
phraseTrung cấp ở dưới
trang trọng

Nơi hoặc vị trí ở dưới một vật khác.

Elle a rangé ses chaussures en dessous du lit.

Cô ấy đã xếp giày dép ở dưới giường.

💡

Dùng để chỉ vị trí ở dưới một vật khác.

Cụm từ kết hợp

en dessous de la ceintureở dưới eoen dessous de la moyennedưới trung bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

en dessous de la ceinturecụm từ
thô tục, không lịch sự

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng ở dưới một vật hoặc tiêu chuẩn.

Quy tắc vàng

Vị trí

Dùng để chỉ vị trí ở dưới một vật khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'en' (ở) + 'dessous' (phía dưới) + 'de' (của).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng ở dưới một vật hoặc một tiêu chuẩn.

Phân tích từ

en
prefix
+
dessous
phía dưới
root
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt