sous

/su/
prepositionCơ bản
trang trọng

Tại vị trí dưới hoặc bên dưới một vật khác.

Le chat est sous le canapé.

Con mèo đang ở dưới sofa.

💡

Dùng để chỉ vị trí hoặc vị trí tương đối của một vật so với một vật khác.

⚖️Luật
trang trọng

Dưới sự kiểm soát hoặc quyền lực của ai đó.

Le pays est sous la domination étrangère.

Quốc gia đang dưới sự thống trị của nước ngoài.

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

trang trọng

Dưới dạng hoặc hình thức nào đó.

Il est sous traitement médical.

Anh ấy đang dưới sự điều trị y tế.

💡

Dùng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng của một vật hoặc người.

Cụm từ kết hợp

sous la tabledưới bànsous la pressiondưới áp lựcsous la loidưới luật pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sous la pluiecụm từ
dưới mưa
sous le soleilcụm từ
dưới ánh nắng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sous' để chỉ vị trí

Dùng 'sous' để chỉ vị trí của một vật hoặc người so với một vật hoặc người khác, ví dụ: 'Le livre est sous la table.' (Cuốn sách đang dưới bàn.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'sur'

'Sous' có nghĩa là 'dưới' trong khi 'sur' có nghĩa là 'trên'. Ví dụ: 'Le chat est sous la table.' (Con mèo đang dưới bàn.) và 'Le livre est sur la table.' (Cuốn sách đang trên bàn.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sub' có nghĩa là 'dưới'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'sous' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của một vật hoặc người so với một vật hoặc người khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực.

Phân tích từ

sous
dưới
root
Từ Điển Pháp Việt