sur

/syʁ/
prepositionCơ bản
trang trọng

Trên, ở trên, ở phía trên

Le livre est sur la table.

Quyển sách đang trên bàn.

Elle vit sur la colline.

Cô ấy sống trên ngọn đồi.

💡

Dùng để chỉ vị trí hoặc vị trí tương đối trên một mặt phẳng hoặc không gian.

trang trọng

Về, liên quan đến

Il a écrit un article sur l'environnement.

Anh ấy đã viết một bài báo về môi trường.

Je réfléchis sur ce problème.

Tôi đang nghĩ về vấn đề này.

💡

Dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của một hành động.

Cụm từ kết hợp

sur la tabletrên bànsur le murtrên tườngsur le sujetvề chủ đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sur le point decụm từ
sắp, gần như
sur le momentcụm từ
trong lúc đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sur' để chỉ vị trí

Khi muốn chỉ vị trí của một vật trên một mặt phẳng hoặc không gian, sử dụng 'sur' để mô tả vị trí trên.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sur' và 'dessus'

'Sur' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên một mặt phẳng, trong khi 'dessus' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên một vật thể cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'sur', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'super' có nghĩa là 'trên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'sur' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc chủ đề. Nó có thể thay thế cho 'dessus' hoặc 'au-dessus' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

sur
trên, về
root
Từ Điển Pháp Việt