Looking up...
Để chỉ vị trí trên một mặt phẳng hoặc một vật thể.
Il a mis son manteau sur le canapé.
Anh ấy đã đặt áo khoác của mình lên ghế sofa.
Dùng để chỉ vị trí của một vật trên một mặt phẳng hoặc một vật khác.
Để chỉ chủ đề hoặc vấn đề nào đó.
Nous allons parler sur l'environnement.
Chúng ta sẽ nói về môi trường.
Dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề được thảo luận.
Để chỉ thời gian hoặc thời điểm nào đó.
Il est parti sur le coup de midi.
Anh ấy đã rời đi vào khoảng trưa.
Dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm xảy ra một sự kiện.
Từ 'sur' thường được sử dụng để chỉ vị trí của một vật trên một mặt phẳng hoặc một vật khác. Ví dụ: 'Le livre est sur la table.' (Quyển sách đang trên bàn.)
'Sur' có nghĩa là 'trên' trong khi 'sous' có nghĩa là 'dưới'. Ví dụ: 'Le chat est sur la table.' (Con mèo đang trên bàn.) và 'Le chat est sous la table.' (Con mèo đang dưới bàn.)
Từ gốc Latin 'super' có nghĩa là 'trên'.
Từ 'sur' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên một mặt phẳng hoặc một vật thể. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc thời gian.