Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sur

/syʁ/
preposition★Cơ bản— trên
trang trọng

Để chỉ vị trí trên một mặt phẳng hoặc một vật thể.

Il a mis son manteau sur le canapé.

Anh ấy đã đặt áo khoác của mình lên ghế sofa.

💡

Dùng để chỉ vị trí của một vật trên một mặt phẳng hoặc một vật khác.

trang trọng

Để chỉ chủ đề hoặc vấn đề nào đó.

Nous allons parler sur l'environnement.

Chúng ta sẽ nói về môi trường.

💡

Dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề được thảo luận.

trang trọng

Để chỉ thời gian hoặc thời điểm nào đó.

Il est parti sur le coup de midi.

Anh ấy đã rời đi vào khoảng trưa.

💡

Dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm xảy ra một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

sur la tabletrên bànsur le murtrên tườngsur le point desắp

Từ đồng nghĩa

dessusau-dessus de

Từ trái nghĩa

sousen dessous de

Cụm từ liên quan

sur le point decụm từ
sắp
sur le momentcụm từ
trong lúc đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sur' để chỉ vị trí

Từ 'sur' thường được sử dụng để chỉ vị trí của một vật trên một mặt phẳng hoặc một vật khác. Ví dụ: 'Le livre est sur la table.' (Quyển sách đang trên bàn.)

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'sur' với 'sous'

'Sur' có nghĩa là 'trên' trong khi 'sous' có nghĩa là 'dưới'. Ví dụ: 'Le chat est sur la table.' (Con mèo đang trên bàn.) và 'Le chat est sous la table.' (Con mèo đang dưới bàn.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'super' có nghĩa là 'trên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'sur' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên một mặt phẳng hoặc một vật thể. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc thời gian.

Phân tích từ

sur
trên
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.