amour

/a.muʁ/
nounTrung cấp yêu
trang trọng

Cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc dành cho người khác, thường kèm theo sự gắn bó và quan tâm.

L'amour est la plus belle chose du monde.

Tình yêu là điều đẹp nhất trên thế giới.

💡

Có thể dùng cho cả tình cảm lãng mạn và tình cảm chung.

Cụm từ kết hợp

amour éterneltình yêu vĩnh cửuamour interdittình yêu cấm kỵamour-propretự yêu bản thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire l'amourcụm từ
giao hợp (quan hệ tình dục)

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'amor', xuất phát từ 'amare' (yêu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'amour' thường được dùng ở số ít; khi nói về người yêu, dùng 'mon/ma/mes amour' hoặc 'l'amour'. Ở số nhiều, danh từ này có thể trở thành giống nữ (les amours) khi chỉ những mối tình.

Từ Điển Pháp Việt