haine

/ɛn/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Cảm giác ghét thù, thù ghét mạnh mẽ đối với một người, một vật hoặc một tình huống.

La haine peut détruire les relations humaines.

Sự ghét thù có thể phá hủy mối quan hệ giữa con người.

💡

Từ này thường mang tính tiêu cực và liên quan đến các cảm xúc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

avoir de la hainecó sự ghét thùéprouver de la hainecảm thấy ghét thù

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avoir la hainecụm từ
ghét thù

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ 'haine' thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc mối quan hệ có tính tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'hatinem', có nghĩa là 'ghét thù'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ và tiêu cực.

Từ Điển Pháp Việt