Looking up...
quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì đó
L'accès à la bibliothèque est gratuit pour les étudiants.
Việc truy cập thư viện miễn phí cho sinh viên.
Ce site web nécessite un accès sécurisé.
Trang web này yêu cầu truy cập bảo mật.
Thường đi kèm với giới từ 'à' (access to something) hoặc 'de' (access from somewhere).
lối vào, cửa vào
L'accès principal du musée est fermé pour rénovation.
Lối vào chính của bảo tàng đóng cửa để sửa chữa.
Trong ngữ cảnh vật lý, thường dịch là 'lối vào'.
'Accès' nhấn mạnh quyền hoặc khả năng tiếp cận vật lý hoặc kỹ thuật (e.g., 'accès à un fichier'). 'Approche' thường liên quan đến phương pháp, cách tiếp cận trừu tượng (e.g., 'une approche scientifique').
Sau 'accès' thường là giới từ 'à' (e.g., 'accès à l'information') hoặc 'de' (e.g., 'accès de la ville').
Từ tiếng Latin 'accessus' (sự tiếp cận), bắt nguồn từ 'accedere' (đến gần, tiếp cận).
Trong tiếng Pháp, 'accès' thường đi kèm với giới từ 'à' (e.g., 'accès à internet'). Cần phân biệt với 'approche' (sự tiếp cận, thường mang nghĩa trừu tượng hơn).