présent

/pʁe.zɑ̃/
adjectivenounCơ bản
chung

Thời điểm hiện tại hoặc thời gian gần đây.

Le présent est un moment précieux.

Hiện tại là một thời điểm quý giá.

💡

Dùng để chỉ thời gian đang diễn ra hoặc gần đây.

chung

Sự hiện diện hoặc sự có mặt của một người.

Son présent à l'événement a été apprécié.

Sự hiện diện của anh ấy tại sự kiện đã được đánh giá cao.

💡

Dùng để chỉ sự có mặt của một người ở một nơi hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

être présenthiện diệnau présenthiện tạiprésent de l'indicatifthì hiện tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être présent à l'espritcụm từ
được nhớ hoặc được nhắc đến
le présent simplecụm từ
thì hiện tại đơn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'présent' như danh từ

Khi dùng làm danh từ, 'présent' thường được dùng với các từ như 'moment' hoặc 'temps' để chỉ thời gian hiện tại.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'présent' và 'actuel'

'Présent' thường dùng để chỉ thời gian hiện tại, còn 'actuel' dùng để chỉ điều gì đó đang xảy ra hoặc có liên quan đến thời gian hiện tại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praesens', có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'có mặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'présent' có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

pré-
trước
prefix
+
-sent
được gửi hoặc được đưa ra
root
Từ Điển Pháp Việt