inexistant
/inɛksistɑ̃/adjective★Trung cấp
trang trọngthông thường
Không có thực, không tồn tại, không có mặt.
Son idée est complètement inexistante.
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn không có thực.
Il n'y a aucune preuve d'une telle théorie inexistante.
Không có bằng chứng nào cho một lý thuyết không tồn tại như vậy.
💡
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của một vật, hiện tượng hoặc ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
être inexistantkhông tồn tạidevenir inexistanttrở nên không tồn tại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên nhầm lẫn 'inexistant' với 'non existant'. 'Inexistant' nhấn mạnh hơn về sự không tồn tại.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'in-' (phủ định) và 'existant' (tồn tại).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một vật hoặc khái niệm.
Phân tích từ
in-
phủ định
prefixexistant
tồn tại
rootTừ Điển Pháp Việt