manquant

/mɑ̃.kɑ̃/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Thiếu, không có hoặc không đủ.

Nous avons remarqué une pièce manquante dans le puzzle.

Chúng tôi đã nhận thấy một mảnh ghép thiếu trong trò chơi.

💡

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt của một vật, thông tin hoặc người.

Cụm từ kết hợp

document manquanttài liệu thiếupièce manquantemảnh ghép thiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire défautcụm từ
thiếu, không đủ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Thường dùng để chỉ tài liệu hoặc thông tin thiếu trong hồ sơ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manquus' có nghĩa là 'thiếu, không đủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự thiếu hụt.

Từ Điển Pháp Việt