Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Inicio
/
Explorar pares
/
en-vi
/
Alfabético
/
Página 8
Explorar EN→VI
788 palabras • Página 8 de 40
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
certainty
/ˈsɜːrtənti/
noun
sự chắc chắn
certificate
/sɜːtɪfɪkeɪt/
noun
giấy chứng nhận
chain
/tʃeɪn/
noun
dây chuyền
chair
/tʃɛr/
noun
ghế
chairman
/ˈtʃeər.mən/
noun
người đứng đầu
challenge
/ˈtʃæl.ɪndʒ/
noun, verb
thử thách
challenging
/ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/
adjective
thách thức
chamber
/ˈtʃeɪm.bər/
noun
phòng
champion
/ˈtʃæmpiən/
noun
người chiến thắng, người vô địch
championship
/ˈtʃæmpiənʃɪp/
noun
giải vô địch
chance
/tʃæns/
noun
cơ hội
change
/tʃeɪndʒ/
noun, verb
thay đổi
change tack
/tʃeɪndʒ tæk/
phrasal verb
thay đổi chiến thuật
changeable weather
/ˈtʃeɪnʤəbəl ˈwɛðər/
phrase
thời tiết thay đổi
channel
/ˈtʃænəl/
noun
kênh
chaotic
/keɪˈɒtɪk/
adjective
bất tận, hỗn loạn
chapter
/ˈtʃæptər/
noun
một chương
character
/ˈkær.ək.tər/
noun
người hoặc vật có tính cách hoặc đặc điểm riêng
characteristic
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/
adjective
đặc điểm
characterize
/ˈkær.ək.tə.raɪz/
verb
đặc trưng cho
← Previous
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Siguiente