Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. change tack

change tack

/tʃeɪndʒ tæk/◆thành ngữ
thay đổi chiến thuật

We were losing, so we decided to change tack and focus on defense.

Chúng tôi đang thua, nên quyết định thay đổi chiến thuật và tập trung vào phòng thủ.


◆ Nghĩa thực sự
Thay đổi phương pháp hoặc cách tiếp cận để đạt được mục tiêu, thường do tình hình thay đổi.
¶ Nghĩa đen
thay đổi hướng đi (trong hàng hải)
Phân tích nghĩa đen
changethay đổi+tackhướng đi của thuyền khi đi ngược gió
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chiếc thuyền thay đổi hướng đi bằng cách di chuyển zigzag khi gặp gió ngược, tượng trưng cho sự linh hoạt trong chiến lược.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một trận đấu bóng đá, huấn luyện viên quyết định thay đổi đội hình từ tấn công sang phòng thủ sau khi bị dẫn bàn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong ngôn ngữ hàng hải của Anh từ thế kỷ 19 và sau đó được mở rộng sang các ngữ cảnh phi hàng hải. Ở Việt Nam, khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng 'thay đổi chiến thuật' hoặc 'đổi hướng'.
thông thường

Thay đổi cách tiếp cận hoặc chiến lược để đạt được mục tiêu, thường do tình hình thay đổi.

After the first strategy failed, the team changed tack and tried a new approach.

Sau khi chiến lược đầu tiên thất bại, nhóm đã thay đổi chiến thuật và thử một cách tiếp cận mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc cuộc sống hàng ngày khi cần điều chỉnh phương pháp.

Cụm từ kết hợp

change your tackthay đổi chiến thuật của bạncompletely change tackhoàn toàn thay đổi chiến thuật

Từ đồng nghĩa

change courseswitch strategyalter approachadjust tactics

Từ trái nghĩa

stick to the planmaintain the strategy

Cụm từ liên quan

change one's tunethành ngữ
thay đổi quan điểm hoặc cách nói chuyện
switch gearsphrasal verb
thay đổi hoạt động hoặc tốc độ

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Khi muốn diễn đạt sự thay đổi chiến lược trong công việc hay thể thao, hãy dùng 'change tack' thay vì 'change strategy' để thể hiện sự linh hoạt và tự nhiên hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'change tack' và 'change strategy'

'Change tack' thường ám chỉ sự thay đổi nhỏ, linh hoạt trong cách tiếp cận, trong khi 'change strategy' có thể mang nghĩa thay đổi toàn diện, có kế hoạch rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ 'tack' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ 'tacking' trong hàng hải, nghĩa là thay đổi hướng đi của thuyền bằng cách di chuyển zigzag khi đi ngược gió. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng sang các ngữ cảnh phi hàng hải.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống cần điều chỉnh chiến lược, đặc biệt khi phương pháp hiện tại không hiệu quả. Không nên hiểu theo nghĩa đen là thay đổi vật lý.

Phân tích từ

change
thay đổi
verb
+
tack
chiến thuật, phương pháp tiếp cận
noun (nautical origin)
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.