Looking up...
We were losing, so we decided to change tack and focus on defense.
Chúng tôi đang thua, nên quyết định thay đổi chiến thuật và tập trung vào phòng thủ.
Thay đổi cách tiếp cận hoặc chiến lược để đạt được mục tiêu, thường do tình hình thay đổi.
After the first strategy failed, the team changed tack and tried a new approach.
Sau khi chiến lược đầu tiên thất bại, nhóm đã thay đổi chiến thuật và thử một cách tiếp cận mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc cuộc sống hàng ngày khi cần điều chỉnh phương pháp.
Khi muốn diễn đạt sự thay đổi chiến lược trong công việc hay thể thao, hãy dùng 'change tack' thay vì 'change strategy' để thể hiện sự linh hoạt và tự nhiên hơn.
'Change tack' thường ám chỉ sự thay đổi nhỏ, linh hoạt trong cách tiếp cận, trong khi 'change strategy' có thể mang nghĩa thay đổi toàn diện, có kế hoạch rõ ràng.
Từ 'tack' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ 'tacking' trong hàng hải, nghĩa là thay đổi hướng đi của thuyền bằng cách di chuyển zigzag khi đi ngược gió. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng sang các ngữ cảnh phi hàng hải.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống cần điều chỉnh chiến lược, đặc biệt khi phương pháp hiện tại không hiệu quả. Không nên hiểu theo nghĩa đen là thay đổi vật lý.